shore dinner

/'ʃɔ:dinə/
Học thuật
Thân thiện
shore dinner

A family enjoys a fresh shore dinner at a seaside table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn gồm toàn các thức tươi mới đánh đượcbiển lên: "shore dinner" một bữa ăn, thường một bữa tối thịnh soạn, bao gồm chủ yếu hoặc hoàn toàn các loại hải sản tươi sống vừa mới được đánh bắt từ biển lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant by the pier is famous for its authentic shore dinner. (Nhà hàng gần bến tàu nổi tiếng với bữa ăn hải sản tươi sống đích thực.)
    • After a day of fishing, we enjoyed a wonderful shore dinner with our fresh catch. (Sau một ngày câu , chúng tôi thưởng thức một bữa tối hải sản tuyệt vời với mẻ cá tươi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a shore dinner": thưởng thức một bữa ăn hải sản tươi.
    • When visiting the coastal town, you must have a shore dinner at least once. (Khi thăm thị trấn ven biển, bạn phải thưởng thức một bữa ăn hải sản tươi ít nhất một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Seafood feast (n): bữa tiệc hải sản thịnh soạn.
  • Fresh catch meal (n): bữa ăn từ mẻ cá tươi.
Từ đồng nghĩa
  • Seafood dinner: bữa tối hải sản.
  • Fresh seafood meal: bữa ăn hải sản tươi sống.
shore dinner

A family enjoys a fresh shore dinner at a seaside table.

danh từ
  1. bữa ăn gồm toàn các thức tươi mới đánh đượcbiển lên